Inox S30100 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox S30100 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox S30100 (thường được gọi là thép không gỉ 301) là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và cơ tính tốt. Dưới đây là thông tin về đặc tính kỹ thuậtứng dụng của nó:

1. Đặc tính kỹ thuật của Inox S30100

  • Thành phần hóa học:
    • Crom (Cr): ~16-18%
    • Niken (Ni): ~6-8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silicon (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P)Lưu huỳnh (S): ≤ 0.045% và ≤ 0.03%
  • Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 515-720 MPa
    • Độ bền chảy (Yield Strength): 205 MPa (ở trạng thái ủ, Annealed)
    • Độ dãn dài (Elongation): ~40% (tùy trạng thái xử lý)
  • Đặc điểm nổi bật:
    • Độ bền cao nhờ khả năng tăng cứng thông qua gia công nguội.
    • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường và môi trường hơi axit yếu.
    • Từ tính: Không từ tính trong trạng thái ủ (Annealed), nhưng có thể trở nên từ tính sau gia công nguội.
  • Nhiệt độ làm việc:
    • Hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ -100°C đến 870°C.
    • Không khuyến nghị dùng trong môi trường clorua đậm đặc hoặc nhiệt độ cực cao trong thời gian dài (dễ bị ăn mòn kẽ hở hoặc oxi hóa).

2. Ứng dụng của Inox S30100

Inox 301 được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn và khả năng định hình tốt. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:

  • Ngành công nghiệp ô tô:
    • Làm khung xe, các bộ phận thân xe cần trọng lượng nhẹ nhưng bền bỉ.
  • Ngành sản xuất tàu và hàng hải:
    • Dùng trong các bộ phận chịu ăn mòn thấp hoặc tiếp xúc với nước biển trong thời gian ngắn.
  • Ngành hàng không:
    • Thành phần cấu trúc nhẹ và bền trong máy bay.
  • Ngành xây dựng:
    • Làm các tấm trang trí, hệ thống lan can, và kết cấu chịu lực.
  • Thiết bị gia dụng:
    • Vỏ máy giặt, máy rửa bát, bếp nấu, dụng cụ nhà bếp.
  • Ngành y tế:
    • Một số bộ phận thiết bị y tế, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và dễ vệ sinh.

Ưu và nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Giá thành hợp lý hơn các loại inox cao cấp như 304 hay 316.
    • Độ bền cơ học cao, dễ dàng gia công tạo hình.
    • Tính linh hoạt cao, từ không từ tính đến từ tính nhẹ.
  • Nhược điểm:
    • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304 và 316, đặc biệt trong môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh.
    • Có thể bị oxi hóa ở nhiệt độ cao hoặc môi trường khắc nghiệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng CW503L: Bảng Giá, Ứng Dụng, Đặc Tính & Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Trong ngành công nghiệp kim loại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu [...]

    Hợp Kim Thép T30106: Đặc Tính, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu & So Sánh

    Hợp Kim Thép T30106 là một vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Giá Titan Grades 11 (Gr11): Bảng Giá, Ước Tính Chi Phí, Nhà Cung Cấp

    Giá cả của Titan Grades 11 luôn là mối quan tâm hàng đầu đối với [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.15mm: Giải Pháp Dẫn Điện, Điều Chỉnh Khe Hở Hoàn Hảo

    Shim chêm đồng đỏ 0.15mm là chi tiết không thể thiếu trong nhiều ứng dụng [...]

    Inox 302B Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 302B Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 302B là một loại thép [...]

    Cuộn Đồng 0.19mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Thông Số, Ứng Dụng Motor

    Cuộn đồng 0.19mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ [...]

    Inox X2CrNiMoN18.12 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox X2CrNiMoN18.12 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox X2CrNiMoN18.12 là một loại thép [...]

    Đồng Thanh Cái Điện Cực: Ưu Điểm, Ứng Dụng & So Sánh Giá Mới Nhất

    Đồng Thanh Cái Điện Cực đóng vai trò then chốt trong hệ thống điện, ảnh [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo