Inox 1.4919 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 1.4919 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 1.4919 (hay còn gọi là thép không gỉ X22CrMoV12-1) là một loại thép không gỉ martensitic, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao và cơ tính tốt. Đây là loại vật liệu thường được ứng dụng trong các môi trường nhiệt độ cao như tua-bin, máy móc công nghiệp và ngành năng lượng.

Đặc tính kỹ thuật của Inox 1.4919

  1. Thành phần hóa học (tương đối):
    • C (Carbon): ~0.18-0.22%
    • Cr (Chromium): ~11.0-12.5%
    • Mo (Molybdenum): ~0.8-1.2%
    • V (Vanadium): ~0.2-0.35%
    • Si (Silicon): ~0.2-0.5%
    • Mn (Manganese): ~0.4-0.6%
    • Các nguyên tố khác (Fe là nền chính).
  1. Tính chất cơ lý:
    • Khả năng chịu nhiệt cao: Có thể hoạt động tốt ở nhiệt độ lên đến 600–650°C.
    • Độ bền kéo: Khoảng 800-1100 MPa (tùy thuộc vào điều kiện xử lý nhiệt).
    • Độ cứng: Cao nhờ cấu trúc martensitic.
    • Khả năng chống oxy hóa: Tốt, nhờ hàm lượng Crom cao.
  1. Khả năng gia công:
    • Thích hợp cho các quy trình gia công cắt gọt và hàn, nhưng cần kiểm soát nhiệt độ khi hàn để tránh nứt nhiệt.
    • Dễ dàng xử lý nhiệt để đạt độ cứng và độ bền mong muốn.

Ứng dụng của Inox 1.4919

  1. Ngành năng lượng:
    • Sản xuất các bộ phận chịu nhiệt trong tua-bin hơi và tua-bin khí, như lưỡi tua-bin, cánh quạt.
    • Ống dẫn khí nóng và các chi tiết chịu mài mòn trong lò hơi.
  1. Công nghiệp hàng không:
    • Dùng cho các chi tiết động cơ máy bay chịu tải nhiệt độ cao.
  1. Ngành công nghiệp hóa chất:
    • Sử dụng trong các hệ thống trao đổi nhiệt, lò phản ứng chịu ăn mòn ở nhiệt độ cao.
  1. Khuôn mẫu:
    • Làm khuôn chịu nhiệt cao hoặc chịu mài mòn mạnh trong ngành gia công kim loại và nhựa.

Lưu ý khi sử dụng Inox 1.4919

  • Cần xử lý nhiệt (tôi và ram) để đạt cơ tính tốt nhất.
  • Trong môi trường khắc nghiệt, cần phủ bề mặt để tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Không phù hợp trong các môi trường chứa axit mạnh hoặc ăn mòn clorua nghiêm trọng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng C2400: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Tính Chất (2024)

    Đồng C2400 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng [...]

    Hợp Kim Thép 655M13: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng Mới Nhất

    Hợp Kim Thép 655M13 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Ống Inconel 718: Bảng Giá Mới Nhất, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

    Ống Inconel 718 là giải pháp không thể thiếu cho các ứng dụng kỹ thuật [...]

    Láp Đồng Phi 50: Báo Giá, Ứng Dụng, Kích Thước Và Mua Ở Đâu?

    Trong ngành công nghiệp cơ khí và xây dựng, việc hiểu rõ thông số kỹ [...]

    Hợp Kim Thép S38C: Tổng Quan, Ứng Dụng, Tính Chất (Cập Nhật)

    Việc hiểu rõ về Hợp Kim Thép S38C là yếu tố then chốt để tối [...]

    Cuộn Nickel 201: Bảng Giá, Ứng Dụng Pin Lithium & Mua Ở Đâu??

    Cuộn Nickel 201 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ [...]

    Inox 304S15 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 304S15 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 304S15 là một biến thể [...]

    Đồng C19500 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

    Đồng C19500 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng Đồng C19500 là hợp kim đồng-berili [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo