Inox 1.4521 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 1.4521 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 1.4521 (hay còn gọi là thép không gỉ 1.4521, X2CrMoTi18-2) thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic. Đây là một loại thép không gỉ cải tiến nhờ được bổ sung các nguyên tố Molypden (Mo)Titan (Ti), giúp tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính chất cơ học.

Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật và ứng dụng của loại thép này:

Đặc tính kỹ thuật của Inox 1.4521

Thành phần hóa học:

  • Cr (Chromium): 17.5 – 18.5%
  • Mo (Molypden): 1.8 – 2.5%
  • C (Carbon): ≤ 0.03%
  • Mn (Manganese): ≤ 1.0%
  • Si (Silicon): ≤ 0.8%
  • Ti (Titanium): ≤ 0.6%
  • P (Phosphorus): ≤ 0.04%
  • S (Sulfur): ≤ 0.015%
  • Ni (Nickel): ≤ 0.6%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 430 – 630 MPa.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Khoảng 280 MPa.
  • Độ giãn dài: ≥ 20%.
  • Độ cứng (Hardness): Khoảng 200 HB.

Đặc điểm nổi bật:

  1. Chống ăn mòn tốt:
    • Chống ăn mòn trong môi trường clo và môi trường chứa axit nhẹ nhờ bổ sung Molypden.
    • Đặc biệt phù hợp trong môi trường chứa clorua và nước biển.
  2. Khả năng chịu nhiệt:
    • Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ lên tới 600°C.
    • Chịu được sự biến dạng nhiệt thấp hơn so với thép Austenitic.
  3. Tính ổn định cơ học:
    • Được bổ sung Titanium, giúp giảm nguy cơ nhạy cảm ăn mòn liên kết (intergranular corrosion).
    • Ít biến dạng hơn khi gia công hoặc hàn so với các loại thép Ferritic khác.
  4. Khả năng gia công và hàn:
    • Dễ gia công hơn các loại thép không gỉ Ferritic khác.
    • Khả năng hàn cải thiện nhờ ổn định hóa với Titanium.

Ứng dụng của Inox 1.4521

  1. Ngành công nghiệp hóa chất và môi trường:
    • Sử dụng để chế tạo các bồn chứa hóa chất, đường ống và thiết bị làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao như nước biển, nước thải hoặc môi trường chứa clorua.
  2. Ngành sản xuất thiết bị gia dụng:
    • Được sử dụng để làm bồn rửa, máy giặt, máy rửa chén và các dụng cụ bếp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và bề mặt sáng bóng.
  3. Ngành xây dựng:
    • Dùng trong các ứng dụng ngoại thất như mái che, ốp tường, lan can, hoặc các công trình ven biển.
  4. Ngành ô tô:
    • Sản xuất các bộ phận trong hệ thống ống xả, nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.
  5. Ứng dụng trao đổi nhiệt:
    • Sử dụng trong các hệ thống trao đổi nhiệt, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt.

Ưu điểm so với các loại inox khác:

  • So với inox 1.4113: Inox 1.4521 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ hàm lượng Molypden và Titanium.
  • So với inox 304: Chống ăn mòn trong môi trường clorua tốt hơn nhiều.
  • So với inox 316: Giá thành thấp hơn trong khi vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa clorua.

Hạn chế:

  • Độ bền và độ dẻo dai kém hơn thép Austenitic (như 304 hoặc 316) ở nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao.
  • Khả năng chịu tải kém hơn thép Martensitic.

Inox 1.4521 là lựa chọn phù hợp trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường có clo và nước biển, với mức chi phí hợp lý hơn so với thép Austenitic. 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng CuNi3Si: Đặc Tính, Ứng Dụng, Báo Giá & Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Trong ngành công nghiệp vật liệu, hợp kim Đồng CuNi3Si đóng vai trò then chốt [...]

    Cuộn Chornin 625: Báo Giá Mới Nhất, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & Thông Số

    Cuộn Chornin 625 là giải pháp hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi khả [...]

    Láp Rene 41: Hợp Kim Siêu Bền Chịu Nhiệt Ứng Dụng Hàng Không Vũ Trụ

    Khám phá sức mạnh vượt trội của hợp kim Rene 41, vật liệu không thể [...]

    Inox 1.4016 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 1.4016 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 1.4016 (còn gọi là AISI [...]

    Inox 0Cr18Ni12 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 0Cr18Ni12 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 0Cr18Ni12 là một loại thép [...]

    Inox STS304N1 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox STS304N1 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox STS304N1 là một biến thể [...]

    Lục Giác Đồng Phi 11: Mua Ở Đâu? Giá Tốt, Bền Bỉ, Chính Hãng

    Lục Giác Đồng Phi 11 – Giải pháp then chốt cho các kết nối cơ [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.9mm: Giải Pháp Tối Ưu Cho Cơ Khí Chính Xác, Độ Bền Cao

    Shim chêm đồng đỏ 0.9mm là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo