Inox 08X18H10T Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 08X18H10T Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 08X18H10T là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt và chống ăn mòn, thuộc tiêu chuẩn của Nga (GOST). Đây là một phiên bản cải tiến với hàm lượng carbon thấp (≤ 0.08%) và được bổ sung Titan (Ti), giúp loại bỏ nguy cơ ăn mòn liên hạt, đặc biệt sau khi hàn hoặc sử dụng ở nhiệt độ cao. Loại inox này tương đương với AISI 321 theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đặc tính kỹ thuật:

Thành phần hóa học chính:

Crom (Cr): ~17–19% (đảm bảo khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt).

Niken (Ni): ~9–11% (tăng độ dẻo và khả năng chịu nhiệt).

Titan (Ti): ~0.4–0.8% (ngăn chặn hiện tượng carbide kết tủa, giúp tăng khả năng chống ăn mòn liên hạt).

Carbon (C): ≤ 0.08% (giảm nguy cơ ăn mòn và phù hợp với các ứng dụng cần hàn).

Mangan (Mn): ≤ 2%.

Silic (Si): ≤ 0.8%.

Tính chất cơ học:

Độ bền kéo (Tensile Strength): ~500–700 MPa.

Giới hạn chảy (Yield Strength): ~200–250 MPa.

Độ giãn dài (Elongation): ~35–40%.

Độ cứng (Hardness): ~170 HB (Brinell).

Nhiệt độ làm việc: Chịu nhiệt tốt trong khoảng -253°C đến 800°C.

Khả năng chống ăn mòn:

Chống ăn mòn tốt trong môi trường axit yếu, kiềm, và hơi nước nóng.

Khả năng chống ăn mòn liên hạt vượt trội nhờ sự bổ sung titan, đặc biệt sau khi hàn hoặc sử dụng ở nhiệt độ cao.

Kém hơn một chút so với inox có molypden (như 316 hoặc 10X17H13M3T) trong môi trường chứa clorua cao.

Khả năng gia công:

Hàn tốt bằng các phương pháp như TIG, MIG, hoặc hàn điện cực mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.

Dễ dàng gia công cơ khí như cắt, uốn, và tạo hình.

Ứng dụng của Inox 08X18H10T:

Ngành công nghiệp thực phẩm:

Sản xuất bồn chứa, máy trộn, và hệ thống đường ống trong các nhà máy thực phẩm.

Dùng trong các thiết bị nấu hấp, khử trùng, hoặc bảo quản thực phẩm.

Ngành công nghiệp hóa chất:

Các bồn chứa, ống dẫn, và thiết bị trao đổi nhiệt trong môi trường axit nhẹ, kiềm, hoặc dung dịch hóa chất.

Ngành xây dựng và kiến trúc:

Các cấu kiện và vật liệu trang trí trong các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường ven biển.

Ứng dụng làm lan can, cầu thang, hoặc thiết bị xây dựng khác.

Ngành hàng không và vũ trụ:

Các bộ phận trong động cơ hoặc chi tiết tiếp xúc với môi trường nhiệt độ cao.

Ngành năng lượng:

Lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, hoặc các hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao trong nhà máy nhiệt điện.

Ngành hàng hải:

Các chi tiết trên tàu thủy hoặc thiết bị chịu ăn mòn trong môi trường biển.

Y tế:

Sản xuất các dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, hoặc các bồn chứa khử trùng.

Ưu điểm của inox 08X18H10T:

Chống ăn mòn liên hạt vượt trội: Nhờ hàm lượng carbon thấp (≤ 0.08%) và sự bổ sung titan.

Chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao (đến 800°C).

Dễ gia công và hàn: Không yêu cầu xử lý nhiệt sau khi hàn.

Bền bỉ và ổn định trong môi trường khắc nghiệt: Axit yếu, hơi nước, và môi trường ven biển.

So sánh với các loại inox khác:

So với 12X18H9T:

08X18H10T có hàm lượng carbon thấp hơn, do đó khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt hơn.

Tính chất cơ học và chống ăn mòn tương đương.

So với 10X17H13M3T:

10X17H13M3T có molypden (Mo), nên chống ăn mòn cục bộ và pitting tốt hơn trong môi trường clorua.

08X18H10T lại có ưu thế trong khả năng chống ăn mòn liên hạt sau khi hàn.

So với AISI 304:

08X18H10T tốt hơn nhờ có titan, giúp tăng khả năng chống ăn mòn liên hạt và chịu nhiệt.

Kết luận:

Inox 08X18H10T là lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, và dễ gia công, đặc biệt trong môi trường yêu cầu hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Lá Căn Đồng Đỏ 0.25mm: Công Dụng, Mua Ở Đâu, Cách Dùng, Giá Tốt

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.25mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ [...]

    Láp Nickelvac 625: Mua Ở Đâu? Hướng Dẫn Sử Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

    Láp Nickelvac 625 không chỉ là một hợp kim, mà là giải pháp tối ưu [...]

    Đồng CuCr1Zr: Bảng Giá, Ứng Dụng, Đặc Tính Và Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Đồng CuCr1Zr là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật cao, [...]

    Inox 1.4537 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 1.4537 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 1.4537, hay còn gọi là [...]

    Hợp Kim Thép SUJ2: Đặc Tính, Ứng Dụng Vòng Bi, Xử Lý Nhiệt & So Sánh

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, Hợp Kim Thép SUJ2 đóng vai trò then [...]

    Hợp Kim Thép EN3B: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

    Trong ngành cơ khí và xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp quyết [...]

    Ống Nilo 6 Pernifer 6: Báo Giá, Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng

    Ống Nilo 6 Pernifer 6 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo