Đồng C38500 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C38500 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C38500, còn gọi là hợp kim đồng thau cắt tự động (Architectural Brass), là một loại hợp kim đồng-kẽm với hàm lượng chì (Pb) được điều chỉnh để tối ưu khả năng gia công. Đây là một trong những hợp kim được sử dụng phổ biến trong công nghiệp sản xuất và gia công cơ khí nhờ tính chất cơ học ổn định, dễ gia công và độ bền tốt.

Dưới đây là các thông tin về đặc tính kỹ thuậtứng dụng của đồng C38500:

Đặc tính kỹ thuật

  1. Thành phần hóa học:
    • Đồng (Cu): ~57-59%
    • Kẽm (Zn): ~39-41%
    • Chì (Pb): ~2.0-3.5% (tăng khả năng gia công cắt gọt).
    • Có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như sắt (Fe) hoặc thiếc (Sn) để cải thiện tính chất cơ học.
  2. Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo: 360-550 MPa (tùy vào trạng thái xử lý nhiệt và gia công).
    • Độ cứng: ~85-100 HB (theo thang Brinell).
    • Độ giãn dài: 10-20%, đảm bảo khả năng chịu lực và chống nứt tốt.
  3. Tính chất vật lý:
    • Độ dẫn điện: ~28% IACS (so với đồng nguyên chất).
    • Độ dẫn nhiệt: Trung bình, phù hợp với các ứng dụng cần tản nhiệt vừa phải.
    • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường nước ngọt, khí quyển và ẩm nhẹ.
    • Màu sắc: Vàng sáng đẹp, dễ mạ hoặc đánh bóng.
  4. Khả năng gia công:
    • Là hợp kim đồng thau dễ gia công nhất nhờ hàm lượng chì cao, giúp giảm ma sát và tăng độ chính xác trong gia công cắt gọt.
    • Phù hợp với gia công trên các máy tiện, phay CNC và các thiết bị tự động khác.

Ứng dụng của đồng C38500

  1. Ngành cơ khí và chế tạo:
    • Sản xuất các linh kiện cần gia công chính xác như:
      • Ốc vít, đai ốc, bu lông.
      • Khớp nối, phụ kiện đường ống.
      • Các chi tiết máy cần độ chính xác cao.
  2. Hệ thống ống nước và HVAC:
    • Phụ kiện ống dẫn nước như van, vòi, đầu nối và các linh kiện trong hệ thống điều hòa không khí, làm mát.
  3. Ngành trang trí và xây dựng:
    • Sản xuất các chi tiết nội thất như tay nắm cửa, khung cửa sổ, và các phụ kiện trang trí nhờ vẻ ngoài vàng sáng bóng.
  4. Ngành ô tô:
    • Chế tạo các linh kiện trong động cơ, cảm biến, và các phụ tùng yêu cầu khả năng chịu mài mòn cao.
  5. Ngành điện và điện tử:
    • Sản xuất các tiếp điểm điện, đầu nối và các linh kiện điện cần khả năng dẫn điện trung bình.
  6. Sản phẩm tiêu dùng:
    • Làm các vật dụng hàng ngày như khóa, bản lề, hoặc phụ kiện gia dụng cao cấp.

Ưu điểm nổi bật của đồng C38500

  • Dễ gia công: Là một trong những hợp kim đồng dễ gia công nhất, tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
  • Khả năng chống ăn mòn cao: Đặc biệt trong môi trường nước ngọt, khí quyển hoặc ẩm nhẹ.
  • Thẩm mỹ đẹp: Màu vàng sáng bóng, phù hợp cho các sản phẩm trang trí hoặc cần mạ bề mặt.
  • Tính kinh tế cao: Giá thành hợp lý, phù hợp cho sản xuất hàng loạt.
  • Độ bền cơ học tốt: Đáp ứng các yêu cầu về chịu lực và chống mài mòn trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Hạn chế

  • Không phù hợp với môi trường nước biển: Kẽm trong hợp kim dễ bị ăn mòn trong môi trường có muối hoặc axit.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: Không sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
  • Hàm lượng chì: Có thể gây hạn chế khi sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến thực phẩm hoặc nước uống nếu không được xử lý bề mặt phù hợp.

Lưu ý khi sử dụng

  1. Gia công và sản xuất:
    • Cần kiểm soát tốt nhiệt độ và dụng cụ cắt để tận dụng tối đa khả năng gia công của hợp kim.
  2. Bảo vệ bề mặt:
    • Để tăng độ bền trong môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao, nên áp dụng các biện pháp xử lý bề mặt như mạ niken, thiếc hoặc phủ lớp bảo vệ.
  3. Tiêu chuẩn môi trường:
    • Đảm bảo tuân thủ các quy định về hàm lượng chì, đặc biệt khi sử dụng trong các ngành nhạy cảm như y tế, thực phẩm, hoặc nước uống.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cuộn Đồng 0.45mm Giá Tốt Nhất – Mua Ngay Cho Mạch Điện Tử, Dẫn Điện Tốt!

    Cuộn Đồng 0.45mm là vật liệu không thể thiếu trong ngành điện và điện tử [...]

    Đồng CuZn42Mn2: Tính Chất, Ứng Dụng & So Sánh Với Đồng Thau (A-Z)

    Đồng CuZn42Mn2 là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng [...]

    Đồng C41100 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

    Đồng C41100 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng Đồng C41100, còn được gọi là [...]

    Hợp Kim Thép SKH58: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Mẫu, Nhiệt Luyện & So Sánh

    Trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác và khuôn mẫu, việc lựa chọn vật [...]

    Inox 201 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 201 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 201 là một loại thép [...]

    Niken Hợp Kim Haynes 625: Chống Ăn Mòn, Chịu Nhiệt Cao – Ứng Dụng

    Hợp kim Niken Haynes 625 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ [...]

    Hợp Kim Thép SKH53: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Mẫu & Báo Giá Tốt Nhất

    Trong ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu và gia công cơ khí chính xác, [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.06mm: Mua Ở Đâu, Giá Tốt, Ứng Dụng & Thông Số Kỹ Thuật

    Trong thế giới kỹ thuật chính xác, Lá Căn Đồng Thau 0.06mm đóng vai trò [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo