Đồng C10100 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C10100 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C10100 (còn gọi là Electrolytic Tough Pitch Copper, viết tắt là ETP) là loại đồng nguyên chất cao, với hàm lượng đồng tối thiểu đạt 99,99%. Đây là một trong những loại đồng chất lượng cao nhất, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cực kỳ tốt.

  1. Đặc tính kỹ thuật của đồng C10100
  • Thành phần hóa học:
    • Đồng (Cu): ≥ 99.99%
    • Oxy (O): Khoảng 0.02 – 0.04%
  • Tính chất cơ lý:
    • Tính dẫn điện: Đạt khoảng 101% IACS (tiêu chuẩn quốc tế về độ dẫn điện của đồng).
    • Tính dẫn nhiệt: Rất cao (~394 W/m·K ở 20°C).
    • Độ bền kéo (Tensile strength): Tùy thuộc vào trạng thái gia công (khoảng 200 – 250 MPa).
    • Độ giãn dài (Elongation): Rất tốt, dao động từ 25% đến 45%.
    • Độ cứng (Hardness): 40-80 HV, phụ thuộc vào mức độ ủ mềm hoặc làm cứng.
  • Đặc điểm nổi bật:
    • Tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhất trong tất cả các loại đồng hợp kim.
    • Dễ gia công và tạo hình, nhưng khả năng hàn nối bị hạn chế do chứa lượng nhỏ oxy.
    • Chống ăn mòn tốt trong môi trường không khí và nước.
  1. Ứng dụng của đồng C10100

Do có tính dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội và tính chất cơ lý tốt, đồng C10100 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sau:

  1. Điện và điện tử
  • Sản xuất dây dẫn điện, thanh cái (busbar) và cáp điện hiệu suất cao.
  • Dùng làm cuộn dây cho máy biến áp và động cơ điện.
  • Đầu nối điện và tiếp điểm điện chịu tải lớn.
  1. Ngành công nghiệp năng lượng
  • Dùng trong hệ thống năng lượng tái tạo như tua-bin gió, pin mặt trời, và xe điện.
  • Dây dẫn và thiết bị kết nối trong các hệ thống truyền tải điện cao thế.
  1. Ứng dụng cơ khí và gia công chính xác
  • Sử dụng trong các chi tiết đòi hỏi độ dẫn nhiệt cao, như tấm làm mát (cooling plates) và tản nhiệt.
  • Dùng làm khuôn đúc hoặc điện cực hàn (trong một số trường hợp).
  1. Ngành hàng không và vũ trụ
  • Thành phần trong các hệ thống đòi hỏi sự truyền nhiệt nhanh chóng và ổn định.
  1. Trang sức và sản phẩm trang trí
  • Dùng trong sản xuất sản phẩm đồng nguyên chất cao nhờ màu sắc đỏ sáng đặc trưng và tính dễ gia công.
  1. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  • Độ tinh khiết cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời.
  • Dễ gia công và tạo hình, phù hợp cho nhiều phương pháp sản xuất.
  • Chống ăn mòn trong môi trường thông thường.

Hạn chế:

  • Khả năng chịu lực không cao bằng các hợp kim đồng khác.
  • Không thích hợp cho hàn nhiệt cao do nguy cơ tạo ra oxy hóa.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Hợp Kim Thép 25CrMo4: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Hợp Kim Thép 25CrMo4 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật [...]

    Gang FCD350: Tìm Hiểu Chi Tiết, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Gang FCD350: Loại vật liệu không thể thiếu [...]

    Hợp Kim Thép SKS81: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Mẫu & Mua Ở Đâu?

    Trong ngành công nghiệp chế tạo và gia công kim loại, Hợp Kim Thép SKS81 [...]

    Lá Căn Đồng 3mm: Mua Ở Đâu? Giá Tốt, Ứng Dụng Tản Nhiệt, CNC

    Lá Căn Đồng 3mm – Giải pháp vật liệu hàng đầu cho độ bền vượt [...]

    Inox STS316 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox STS316 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox STS316 là một loại thép [...]

    Lá Căn Đồng 0.2mm: Báo Giá, Ứng Dụng Lợp Mái, Mua Ở Đâu Tốt?

    Lá Căn Đồng 0.2mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, [...]

    Hợp Kim Thép 897M39: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

    Hiểu rõ tầm quan trọng của vật liệu trong ngành công nghiệp, bài viết này [...]

    Cuộn Sandvik Grade Alloys: Bảng Giá, Ưu Điểm Và Ứng Dụng Chịu Nhiệt.

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Cuộn Sandvik Grade Alloys – giải pháp vật [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo