Đồng C19220 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C19220 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C19220 là hợp kim đồng-niken-silic với các đặc tính nổi bật về độ bền cơ học, khả năng dẫn điện cao và chống ăn mòn tốt. Loại hợp kim này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong các ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là điện tử, ô tô và năng lượng.

Đặc tính kỹ thuật của Đồng C19220

  1. Thành phần hóa học:
    • Đồng (Cu): ~96–97%
    • Niken (Ni): ~1.5–2.5%
    • Silic (Si): ~0.2–0.5%
    • Các nguyên tố khác: Sắt và mangan ở hàm lượng rất thấp để tăng cường độ cứng và bền.
  2. Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 550–850 MPa (phụ thuộc vào trạng thái xử lý nhiệt).
    • Giới hạn đàn hồi (Yield Strength): Cao, lý tưởng cho các ứng dụng cần duy trì tính ổn định dưới tải trọng lớn.
    • Độ cứng: Độ cứng cao, chống mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
    • Khả năng chống mỏi cơ học: Tốt, phù hợp với các ứng dụng có tải trọng lặp lại.
  3. Đặc tính điện và nhiệt:
    • Độ dẫn điện: ~55–65% IACS (International Annealed Copper Standard), đảm bảo hiệu suất truyền dẫn điện tốt.
    • Độ dẫn nhiệt: Cao, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tản nhiệt hiệu quả.
    • Khả năng chịu nhiệt: Duy trì tính chất cơ học và điện ở nhiệt độ lên đến 300°C.
  4. Khả năng chống ăn mòn:
    • Kháng oxy hóa và ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ẩm, hóa chất nhẹ và không khí muối.
  5. Khả năng gia công:
    • Dập và kéo sâu: Tốt, thích hợp cho các chi tiết mỏng.
    • Hàn: Khả năng hàn tốt nhưng cần chú ý để tránh quá nhiệt do sự nhạy cảm của hợp kim.

Ứng dụng của Đồng C19220

  1. Ngành điện và điện tử:
    • Đầu nối và tiếp điểm điện: Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện tử và thiết bị viễn thông.
    • Bảng mạch in (PCB): Sử dụng trong các mạch có yêu cầu độ chính xác và ổn định cao.
    • Lò xo dẫn điện: Trong các thiết bị điện đòi hỏi độ đàn hồi và tính dẫn điện cao.
  2. Ngành công nghiệp ô tô:
    • Cảm biến và bộ phận điện tử: Chịu được rung động và nhiệt độ cao trong động cơ.
    • Hệ thống dây dẫn và đầu nối điện: Cải thiện hiệu suất và độ bền.
  3. Ngành hàng không vũ trụ:
    • Kết cấu điện trong máy bay: Chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt.
    • Hệ thống dây dẫn và tản nhiệt: Đáp ứng yêu cầu độ nhẹ, độ bền và khả năng chịu nhiệt.
  4. Ngành năng lượng:
    • Pin năng lượng mặt trời: Làm khung dẫn điện trong các tấm pin.
    • Hệ thống phân phối năng lượng: Trong các ứng dụng truyền tải điện năng hiệu quả cao.
  5. Ngành cơ khí chính xác:
    • Khuôn mẫu và dụng cụ cắt: Chịu được mài mòn và áp lực cao.
    • Lò xo đàn hồi cao: Được sử dụng trong các thiết bị yêu cầu tuổi thọ lâu dài.

Ưu điểm của Đồng C19220

  • Độ bền cơ học cao, duy trì hiệu suất ổn định dưới tải trọng lớn.
  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả.
  • Chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với các môi trường khắc nghiệt.
  • Tính ổn định nhiệt cao, hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Khả năng gia công tốt, dễ tạo hình và sản xuất các chi tiết phức tạp.

Tóm tắt

Đồng C19220 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp cao cấp, nơi yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, khả năng dẫn điện và tính chống ăn mòn. Đặc biệt, nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, ô tô, hàng không và năng lượng tái tạo.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tấm Hastelloy C22: Bảng Giá Mới Nhất, Mua Ở Đâu? Ưng Dụng & So Sánh

    Đối với các ngành công nghiệp đặc biệt, Tấm Hastelloy C22 đóng vai trò then [...]

    Tấm Maraging 300: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & Độ Bền

    Tấm Maraging 300 đang ngày càng khẳng định vị thế không thể thay thế trong [...]

    Tấm Haynes 718: Bảng Giá Mới Nhất, Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng Chịu Nhiệt

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và chế tạo, Tấm Haynes 718 đóng vai trò [...]

    Hợp Kim Thép 1.8070: Đặc Tính, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Giá Tốt

    Hợp Kim Thép 1.8070 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, [...]

    Inox 1.4477 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox 1.4477 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox 1.4477, còn được biết đến [...]

    Hợp Kim Thép 070M25: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép 070M25 đóng vai trò then chốt trong ngành cơ khí chế tạo, [...]

    Inox STS305 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox STS305 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox STS305 là một loại thép [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.55mm: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & Độ Chính Xác

    Lá Căn Đồng Thau 0.55mm đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo