Đồng C19015 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C19015 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng

Đồng C19015 là một loại hợp kim đồng kỹ thuật cao, thuộc nhóm hợp kim đồng-niken-tin với các đặc điểm vượt trội về độ bền cơ học, khả năng dẫn điện và chống ăn mòn. Loại đồng này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu bền bỉ, ổn định và hiệu suất cao.

Dưới đây là chi tiết về đặc tính kỹ thuật và ứng dụng của Đồng C19015:

Đặc tính kỹ thuật của Đồng C19015

  1. Thành phần hóa học:
    • Đồng (Cu): ~95–96%
    • Niken (Ni): ~1.5–2%
    • Silic (Si): ~0.15–0.35%
    • Mangan (Mn): ~0.3–0.8%
  2. Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 550–750 MPa (tùy thuộc vào trạng thái xử lý nhiệt).
    • Giới hạn đàn hồi (Yield Strength): Cao, giúp chống biến dạng vĩnh viễn khi chịu tải.
    • Độ cứng: Cao, giúp cải thiện khả năng chống mài mòn.
  3. Đặc tính điện và nhiệt:
    • Độ dẫn điện: ~50–60% IACS, phù hợp cho các ứng dụng điện yêu cầu dẫn điện tốt.
    • Độ dẫn nhiệt: Khá cao, đảm bảo tính ổn định trong môi trường nhiệt độ thay đổi.
    • Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động tốt ở nhiệt độ lên đến 300°C mà không bị suy giảm tính chất cơ học.
  4. Khả năng chống ăn mòn:
    • Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường ẩm ướt, hóa chất và nhiệt độ cao.
    • Không bị oxy hóa nhanh trong điều kiện sử dụng lâu dài.
  5. Khả năng gia công:
    • Dễ dàng trong các quy trình như hàn, cắt, dập và uốn.

Ứng dụng của Đồng C19015

  1. Ngành điện và điện tử:
    • Chế tạo các bộ phận dẫn điện như tiếp điểm, đầu nối, lò xo, và chân cắm.
    • Sử dụng trong các thiết bị yêu cầu độ chính xác cao và ổn định lâu dài như máy tính, điện thoại, và hệ thống viễn thông.
  2. Ngành công nghiệp ô tô:
    • Dùng trong hệ thống kết nối điện, cảm biến, và các bộ phận dẫn điện trong động cơ.
    • Sản xuất các bộ phận chịu tải nhiệt cao và rung động.
  3. Ngành hàng không vũ trụ:
    • Được ứng dụng trong các chi tiết chịu nhiệt và dẫn điện tốt, như các bộ phận trong hệ thống điện của máy bay.
  4. Ngành năng lượng:
    • Sản xuất các linh kiện trong hệ thống phân phối điện và truyền tải năng lượng.
  5. Ứng dụng khác:
    • Dùng trong các thiết bị cơ khí chính xác nhờ độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt.
    • Sử dụng trong các sản phẩm cần chống ăn mòn trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

Tóm lại, Đồng C19015 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Hợp Kim Thép SKH50: Ưu Điểm, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng & Bảng Giá

    Hợp Kim Thép SKH50 là chìa khóa then chốt để nâng cao hiệu suất và [...]

    Inox Z20C13 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox Z20C13 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox Z20C13 là một loại thép [...]

    Inox STS317L Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

    Inox STS317L Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng? Inox STS317L là một loại thép [...]

    Niken Hợp Kim Vascomax 300: Tính Chất, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Niken Hợp Kim Vascomax 300 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 12mm: Thông Số, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Giá Tốt?

    Shim chêm đồng đỏ 12mm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ [...]

    Láp Nicrofer 601: Báo Giá, Mua Ở Đâu? Ứng Dụng & So Sánh

    Là kỹ sư vật liệu, chắc chắn bạn hiểu rõ tầm quan trọng của Láp [...]

    Tấm Nickelvac 625: Báo Giá Mới Nhất, Ứng Dụng, Độ Bền, Chống Ăn Mòn

    Tấm Nickelvac 625 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật đòi [...]

    Đồng CW508L: Bảng Giá, Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Mua Ở Đâu?

    Đồng CW508L là vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo