Inox 0Cr18Ni9 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 0Cr18Ni9 Đặc tính kỹ thuật và Ứng dụng?

Inox 0Cr18Ni9 là một loại thép không gỉ Austenitic tiêu chuẩn, tương đương với thép 304 trong các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, và DIN. Đây là một trong những loại thép không gỉ phổ biến nhất trên thị trường nhờ tính linh hoạt cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và chi phí hợp lý.

Đặc tính kỹ thuật của Inox 0Cr18Ni9:

  1. Thành phần hóa học:
    • C: ≤ 0.07%
    • Si: ≤ 1.00%
    • Mn: ≤ 2.00%
    • P: ≤ 0.035%
    • S: ≤ 0.030%
    • Cr: 18.0 – 20.0%
    • Ni: 8.0 – 10.5%
    • N: ≤ 0.10% (tùy vào quy trình sản xuất).
  1. Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 520 MPa
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
    • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 40%
    • Độ cứng: ≤ 187 HB (Brinell), ≤ 90 HRB (Rockwell)
  1. Tính chất nổi bật:
    • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ôn hòa, bao gồm không khí, nước ngọt và các dung dịch axit yếu.
    • Dễ dàng gia công, tạo hình, và hàn.
    • Khả năng chịu nhiệt tốt, không bị oxy hóa ở nhiệt độ lên đến 870°C.

Ứng dụng của Inox 0Cr18Ni9:

  1. Trong ngành công nghiệp thực phẩm:
    • Sản xuất dụng cụ nhà bếp (nồi, chảo, thìa, dĩa).
    • Thiết bị chế biến thực phẩm như bồn chứa, thùng trộn, và máy móc sản xuất thực phẩm.
  1. Trong ngành xây dựng:
    • Làm lan can, cửa sổ, ốp trang trí nội ngoại thất.
    • Các tấm chắn, mái che trong các công trình công nghiệp và dân dụng.
  1. Trong ngành y tế:
    • Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị phòng thí nghiệm, và các bộ phận trong máy móc y tế.
  1. Trong ngành hóa chất:
    • Dùng làm bồn chứa hóa chất nhẹ, ống dẫn, hoặc thiết bị chịu axit yếu.
  1. Trong ngành hàng hải và vận tải:
    • Sản xuất chi tiết tàu biển, container vận chuyển, và các bộ phận chịu thời tiết.
  1. Ứng dụng khác:
    • Làm lò xo, dây thép không gỉ, và các chi tiết trong thiết bị gia dụng.

Ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thích hợp sử dụng trong môi trường bình thường đến hơi khắc nghiệt.
  • Tính dẻo và bền: Dễ tạo hình và gia công.
  • Dễ hàn: Thích hợp với nhiều phương pháp hàn mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
  • Giá thành hợp lý: Là lựa chọn kinh tế cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Nhược điểm:

  • Hạn chế trong môi trường khắc nghiệt: Không chống được ăn mòn trong môi trường nước biển hoặc các dung dịch có hàm lượng clo cao.
  • Rỗ bề mặt: Dễ bị rỗ (pitting corrosion) trong môi trường có chứa muối hoặc axit mạnh.

Inox 0Cr18Ni9 là một vật liệu đa năng, phù hợp cho hầu hết các ngành công nghiệp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Phạm Ngọc Danh
Số điện thoại - Zalo +84.903.365.316
Mail inox365@gmail.com
Web tongkhokimloai.com

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng C17000: Đặc Tính, Ứng Dụng, Giá & Nơi Mua Đồng Beryllium Chất Lượng

    Đồng C17000 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ [...]

    Gang G-X300CrNiSi952: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá (Cập Nhật Mới Nhất)

    Thép G-X300CrNiSi952 là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất và độ bền [...]

    Vuông Đặc Đồng 4mm: Bảng Giá, Ứng Dụng, Mua Ở Đâu Uy Tín?

    Ứng dụng của vuông đặc đồng 4mm trong cơ khí, điện tử và xây dựng [...]

    Hợp Kim Thép SCr430HRCH: Đặc Tính, Ứng Dụng, Xử Lý Nhiệt & Báo Giá

    Trong ngành công nghiệp cơ khí và chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù [...]

    Hợp Kim Thép 070M25: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép 070M25 đóng vai trò then chốt trong ngành cơ khí chế tạo, [...]

    Hợp Kim Thép A-7: Ưu Điểm, Ứng Dụng & Bảng Giá Chi Tiết

    Hợp Kim Thép A-7 đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp cơ khí [...]

    Đồng C1700 (Đồng Beryllium): Bảng Giá, Ứng Dụng, Đặc Tính, Mua Ở Đâu?

    Đồng C1700 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, [...]

    Ống Đồng Phi 24: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng, Tiêu Chuẩn Chất Lượng

    Ống đồng phi 24 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo